Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Diện mạo táo bạo và mạnh mẽ hơn dựa trên bản sắc độc đáo của Hyundai Tucson

Khắc họa cho một diện mạo táo bạo là thiết kế lưới tản nhiệt sơn đen đầy mạnh mẽ
Điểm nhấn cho sự mạnh mẽ mà tinh tế với kiểu đèn định vị ẩn đặc trưng “Parametric jewel”
Sự linh hoạt và năng động còn được thể hiện qua thiết kế vành xe mới
Dáng vẻ mạnh mẽ và chắc chắn được tô điểm thêm bởi ốp cản sau sơn bạc

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Thiết kế rộng rãi và an toàn

Ngôn ngữ thiết kế sử dụng các đường nét ngang tạo nên cảm giác rộng rãi cũng như nâng cao hình ảnh thực dụng và hiện đại của Hyundai Tucson.

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Sẵn sàng thiết lập chuẩn mực thiết kế mới

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

 

Mang dáng vẻ SUV thể thao đầy sáng tạo

 

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

 

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Thông số xe

Chọn phiên bản

Turbo

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4640 x 1865 x 1665

Chiều dài cơ sở (mm)

2755

Khoảng sáng gầm xe (mm)

181

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Smartstream1.6 T-GDI

Dung tích xi lanh (cc)

1.598

Công suất cực đại (PS/rpm)

180/5500

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

265/1500~4500

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

54

Hộp số

7 DCT

Hệ thống dẫn động

HTRAC

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

Thông số lốp

235/55R19

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng

LED Projector

Kích thước vành

19 inch

Đèn LED định vị ban ngày

o

Đèn pha tự động

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy

o

Đèn hậu dạng LED

o

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc

o

Cốp điện thông minh

o

Nội thất

Vô lăng bọc da

o

Cần số điện tử sau vô lăng

o

Lẫy chuyển số sau vô lăng

o

Đèn nội thất

o

Ghế da cao cấp

o

Ghế lái chỉnh điện

o

Nhớ ghế lái

o

Ghế phụ chỉnh điện

o

Sưởi & Làm mát hàng ghế trước

o

Sưởi vô lăng

o

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

o

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

o

Màn hình đa thông tin LCD

12.3 inch

Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)

12.3 inch

Hệ thống loa

8 loa Bose cao cấp

Sạc không dây chuẩn Qi

o

Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)

o

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

o

Điều khiển hành trình

Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)

o

Giới hạn tốc độ (MSLA)

o

Smart key có chức năng khởi động từ xa

o

An toàn

Camera lùi

Camera 360 độ

o

Hệ thống cảm biến trước/sau

Hệ thống cảm biến trước/sau/bên

o

Chống bó cứng phanh (ABS)

o

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

o

Cân bằng điện tử (ESC)

o

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

o

Hỗ trợ xuống dốc (DBC)

o

Cảm biến áp suất lốp (TPMS)

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)

o

Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)

o

Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)

o

Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA)

o

Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)

o

Số túi khí

6

So sánh các phiên bản

Xăng Tiêu chuẩn

Xăng Đặc Biệt

Dầu Đặc Biệt

Turbo

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4640 x 1865 x 1665

4640 x 1865 x 1665

4640 x 1865 x 1665

4640 x 1865 x 1665

Chiều dài cơ sở (mm)

2755

2755

2755

2755

Khoảng sáng gầm xe (mm)

181

181

181

181

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Smartstream G2.0

Smartstream G2.0

Smartstream D2.0

Smartstream1.6 T-GDI

Dung tích xi lanh (cc)

1.999

1.999

1.998

1.598

Công suất cực đại (PS/rpm)

156/ 6200

156/ 6200

186/4000

180/5500

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

192/4500

192/4500

416/2000~2750

265/1500~4500

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

54

54

54

54

Hộp số

6 AT

6 AT

8 AT

7 DCT

Hệ thống dẫn động

FWD

FWD

FWD

HTRAC

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

McPherson

McPherson

McPherson

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Thông số lốp

235/65R17

235/60R18

235/60R18

235/55R19

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng

LED

LED

LED

LED Projector

Kích thước vành

17 inch

18 inch

18 inch

19 inch

Đèn LED định vị ban ngày

o

o

o

o

Đèn pha tự động

o

o

o

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy

o

o

o

o

Đèn hậu dạng LED

o

o

o

o

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc

o

Cốp điện thông minh

o

o

o

Nội thất

Vô lăng bọc da

o

o

o

o

Cần số điện tử sau vô lăng

o

o

Lẫy chuyển số sau vô lăng

o

o

Đèn nội thất

o

o

o

Ghế da cao cấp

o

o

o

o

Ghế lái chỉnh điện

o

o

o

o

Nhớ ghế lái

o

Ghế phụ chỉnh điện

o

o

o

Sưởi & Làm mát hàng ghế trước

o

o

o

Sưởi vô lăng

o

o

o

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

o

o

o

o

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

o

o

o

o

Màn hình đa thông tin LCD

4.2 inch

12.3 inch

12.3 inch

12.3 inch

Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)

12.3 inch

12.3 inch

12.3 inch

12.3 inch

Hệ thống loa

6 loa

8 loa Bose cao cấp

8 loa Bose cao cấp

8 loa Bose cao cấp

Sạc không dây chuẩn Qi

o

o

o

Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)

o

o

o

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

o

o

o

o

Điều khiển hành trình

o

Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)

o

o

o

Giới hạn tốc độ (MSLA)

o

o

o

o

Smart key có chức năng khởi động từ xa

o

o

o

o

An toàn

Camera lùi

o

Camera 360 độ

o

o

o

Hệ thống cảm biến trước/sau

o

Hệ thống cảm biến trước/sau/bên

o

o

o

Chống bó cứng phanh (ABS)

o

o

o

o

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

o

o

o

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

o

o

o

o

Cân bằng điện tử (ESC)

o

o

o

o

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

o

o

o

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

o

o

o

o

Hỗ trợ xuống dốc (DBC)

o

o

o

o

Cảm biến áp suất lốp (TPMS)

o

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)

o

o

o

Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA)

o

o

o

Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)

o

o

o

Số túi khí

6

6

6

6